uốn éo
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho thân thể hoặc bộ phận cơ thể chuyển động uốn lượn, mềm dẻo, thường có chủ ý: "uốn éo" mô tả hành động cử động cơ thể một cách linh hoạt, tạo thành những đường cong hoặc chuyển động nhịp nhàng, đôi khi mang tính biểu diễn hoặc gợi cảm.
- Cử chỉ, điệu bộ thiếu tự nhiên, giả tạo: "uốn éo" cũng chỉ những hành động, cử chỉ làm ra vẻ khác thường, không chân thật, thường để thu hút sự chú ý hoặc tỏ ra yếu đuối.
- Tỏ ra khó tính, làm nũng hoặc làm bộ khó chịu để được chiều chuộng: "uốn éo" trong ngữ cảnh này mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự đòi hỏi, kén chọn một cách quá mức.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Con rắn uốn éo trên mặt đất. (Con rắn di chuyển thân mình một cách uốn lượn.)
- Cô ấy uốn éo người khiêu vũ rất điệu nghệ. (Cô ấy cử động cơ thể linh hoạt, tạo những đường cong đẹp mắt trong điệu nhảy.)
- Anh ta uốn éo đòi mua đồ chơi đắt tiền. (Anh ta làm nũng, tỏ ra khó tính để được đáp ứng yêu cầu.)
- Đừng có uốn éo nữa, hãy nói thẳng ra đi. (Đừng có cử chỉ giả tạo, hãy nói chuyện một cách chân thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"uốn éo như giun": so sánh với sự chuyển động mềm dẻo, linh hoạt của con giun, thường dùng để mô tả hành động uốn lượn quá mức.
- Anh ấy nằm uốn éo như giun trên ghế. (Anh ấy nằm xoay người liên tục một cách khó chịu.)
"uốn éo câu chữ": dùng lời nói vòng vo, thiếu trực tiếp để tránh né hoặc gây ấn tượng.
- Hãy nói thẳng, đừng uốn éo câu chữ. (Hãy nói trực tiếp, đừng dùng lời nói vòng vo.)
Biến thể và từ gần giống
Uốn lượn (động từ): chuyển động theo đường cong, mềm mại — thường mang nghĩa trung tính hoặc tích cực.
- Dòng sông uốn lượn quanh co. (Dòng sông chảy theo những khúc cong tự nhiên.)
Éo (tính từ): khó chịu, bất tiện — thường dùng trong từ ghép "éo le".
- Hoàn cảnh éo le. (Tình huống khó xử, bất tiện.)
Từ đồng nghĩa
Vặn vẹo: chuyển động không thẳng, có sự xoắn, vặn.
- Anh ấy vặn vẹo người để tránh va chạm. (Anh ấy xoay người uốn éo để tránh bị đụng.)
Làm nũng: tỏ ra yếu đuối, đòi hỏi sự chiều chuộng — đồng nghĩa với nghĩa thứ ba.
- Cô bé làm nũng với mẹ. (Cô bé uốn éo đòi hỏi mẹ chiều chuộng.)
Giả tạo: không chân thật, có cử chỉ thiếu tự nhiên — đồng nghĩa với nghĩa thứ hai.
- Thái độ giả tạo của anh ấy khiến mọi người khó chịu. (Hành vi uốn éo giả tạo của anh ấy gây ấn tượng xấu.)
Thành ngữ liên quan
- Uốn éo như rắn: mô tả sự chuyển động mềm dẻo, linh hoạt nhưng cũng có thể mang nghĩa tiêu cực về sự giả tạo.
- Cô ấy uốn éo như rắn trên sân khấu. (Cô ấy biểu diễn với các động tác uốn lượn rất điệu nghệ.)